fault tolerance
khả năng chịu lỗi
glucose tolerance
dung nạp glucose
position tolerance
dung sai vị trí
tolerance zone
vùng dung sai
zero tolerance
không dung sai
cold tolerance
khả năng chịu lạnh
dimensional tolerance
dung sai kích thước
temperature tolerance
dung sai nhiệt độ
size tolerance
dung sai kích thước
tolerance range
phạm vi dung sai
glucose tolerance test
nếu dung nạp glucose
water tolerance
khả năng chịu nước
thickness tolerance
dung sai độ dày
manufacturing tolerance
dung sai chế tạo
geometric tolerance
dung sai hình học
tolerance level
mức dung sai
mismachining tolerance
dung sai gia công không chính xác
location tolerance
dung sai vị trí
minus tolerance
dung sai âm
tolerance limit
giới hạn dung sai
to have tolerance for different opinions
để có sự khoan dung đối với những ý kiến khác nhau
to practice tolerance in daily interactions
thực hành sự khoan dung trong các tương tác hàng ngày
cultural tolerance is essential in a diverse society
sự khoan dung văn hóa là điều cần thiết trong một xã hội đa dạng
to show tolerance towards people of different backgrounds
thể hiện sự khoan dung đối với những người có hoàn cảnh khác nhau
religious tolerance promotes harmony in communities
sự khoan dung tôn giáo thúc đẩy sự hòa hợp trong cộng đồng
to cultivate tolerance for diversity in schools
nuôi dưỡng sự khoan dung đối với sự đa dạng trong các trường học
racial tolerance is crucial for a peaceful society
sự khoan dung về chủng tộc là rất quan trọng cho một xã hội hòa bình
to teach children the value of tolerance from a young age
dạy trẻ em về giá trị của sự khoan dung từ khi còn nhỏ
to have zero tolerance for discrimination in the workplace
không khoan dung với sự phân biệt đối xử tại nơi làm việc
to promote tolerance and acceptance of LGBTQ+ individuals
thúc đẩy sự khoan dung và chấp nhận những người LGBTQ+
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay