turk

[Mỹ]/tə:k/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Ngựa Thổ Nhĩ Kỳ; người Thổ Nhĩ Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

Turkish people

Người Thổ Nhĩ Kỳ

Turkish cuisine

Ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ

Turkish language

Ngôn ngữ Thổ Nhĩ Kỳ

Turkish culture

Văn hóa Thổ Nhĩ Kỳ

Câu ví dụ

Turkish cuisine is known for its rich flavors and use of spices.

Ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ nổi tiếng với hương vị đậm đà và sử dụng các loại gia vị.

Many people enjoy a traditional Turkish bath experience.

Nhiều người thích trải nghiệm tắm thư giãn truyền thống của Thổ Nhĩ Kỳ.

She bought a beautiful Turkish rug for her living room.

Cô ấy đã mua một tấm thảm Thổ Nhĩ Kỳ đẹp cho phòng khách của mình.

He learned to speak Turkish fluently after living in Istanbul for a year.

Anh ấy đã học nói tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trôi chảy sau khi sống ở Istanbul một năm.

The Turkmen people have a rich cultural heritage.

Người Turkmen có một di sản văn hóa phong phú.

Turkish coffee is known for its strong and rich flavor.

Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ nổi tiếng với hương vị đậm đà và mạnh mẽ.

She wore a beautiful turquoise necklace that she bought in Turkey.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ ngọc lục bảo đẹp mà cô ấy đã mua ở Thổ Nhĩ Kỳ.

He is of Turkish descent but was born and raised in the United States.

Anh ấy có gốc Thổ Nhĩ Kỳ nhưng sinh ra và lớn lên ở Hoa Kỳ.

The Turkic languages belong to the Altaic language family.

Các ngôn ngữ Turkic thuộc họ ngôn ngữ Altaic.

The Turkish government is implementing new policies to boost the economy.

Chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ đang thực hiện các chính sách mới để thúc đẩy nền kinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay