tyneside

[Mỹ]/ˈtaɪnsaɪd/
[Anh]/ˈtaɪnsaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khu vực đô thị ở đông bắc Anh, nằm dọc theo sông Tyne

Cụm từ & Cách kết hợp

tyneside area

khu vực Tyneside

tyneside region

vùng Tyneside

tyneside railway

đường sắt Tyneside

tyneside culture

văn hóa Tyneside

tyneside history

lịch sử Tyneside

tyneside skyline

dòng chân trời Tyneside

tyneside community

cộng đồng Tyneside

tyneside festival

lễ hội Tyneside

tyneside economy

nền kinh tế Tyneside

tyneside events

sự kiện Tyneside

Câu ví dụ

many people enjoy the scenic views of tyneside.

Nhiều người thích tận hưởng những cảnh quan tuyệt đẹp của Tyneside.

tyneside has a rich industrial heritage.

Tyneside có di sản công nghiệp phong phú.

the culture in tyneside is vibrant and diverse.

Văn hóa ở Tyneside sôi động và đa dạng.

tyneside is known for its friendly locals.

Tyneside nổi tiếng với người dân thân thiện.

we visited several historical sites in tyneside.

Chúng tôi đã đến thăm một số địa điểm lịch sử ở Tyneside.

the river tyne flows through tyneside.

Sông Tyne chảy qua Tyneside.

tyneside hosts various cultural festivals each year.

Tyneside tổ chức nhiều lễ hội văn hóa mỗi năm.

there are many beautiful parks in tyneside.

Có rất nhiều công viên đẹp ở Tyneside.

tyneside's nightlife is popular among young people.

Cuộc sống về đêm ở Tyneside được giới trẻ yêu thích.

local cuisine in tyneside is worth trying.

Ẩm thực địa phương ở Tyneside rất đáng để thử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay