relax and unwind
thư giãn và thả lỏng
After a long day at work, I like to unwind by reading a book.
Sau một ngày dài làm việc, tôi thích thư giãn bằng cách đọc sách.
Yoga is a great way to unwind and destress.
Yoga là một cách tuyệt vời để thư giãn và giải tỏa căng thẳng.
Taking a hot bath helps me to unwind and relax.
Ngâm mình trong bồn tắm nóng giúp tôi thư giãn và thả lỏng.
Listening to music is a common way to unwind after a busy day.
Nghe nhạc là một cách phổ biến để thư giãn sau một ngày bận rộn.
I find that going for a walk in nature helps me unwind and clear my mind.
Tôi thấy rằng đi dạo trong thiên nhiên giúp tôi thư giãn và giải tỏa tâm trí.
Many people unwind by watching their favorite TV shows.
Nhiều người thư giãn bằng cách xem chương trình truyền hình yêu thích của họ.
Some people prefer to unwind by meditating or practicing mindfulness.
Một số người thích thư giãn bằng cách thiền hoặc thực hành chánh niệm.
A massage can be a great way to unwind and release tension in the body.
Massage có thể là một cách tuyệt vời để thư giãn và giải tỏa căng thẳng trong cơ thể.
Taking a nap is a simple way to unwind and recharge.
Ngủ trưa là một cách đơn giản để thư giãn và nạp lại năng lượng.
Unwinding with a cup of tea before bed can help improve sleep quality.
Thư giãn với một tách trà trước khi đi ngủ có thể giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ.
relax and unwind
thư giãn và thả lỏng
After a long day at work, I like to unwind by reading a book.
Sau một ngày dài làm việc, tôi thích thư giãn bằng cách đọc sách.
Yoga is a great way to unwind and destress.
Yoga là một cách tuyệt vời để thư giãn và giải tỏa căng thẳng.
Taking a hot bath helps me to unwind and relax.
Ngâm mình trong bồn tắm nóng giúp tôi thư giãn và thả lỏng.
Listening to music is a common way to unwind after a busy day.
Nghe nhạc là một cách phổ biến để thư giãn sau một ngày bận rộn.
I find that going for a walk in nature helps me unwind and clear my mind.
Tôi thấy rằng đi dạo trong thiên nhiên giúp tôi thư giãn và giải tỏa tâm trí.
Many people unwind by watching their favorite TV shows.
Nhiều người thư giãn bằng cách xem chương trình truyền hình yêu thích của họ.
Some people prefer to unwind by meditating or practicing mindfulness.
Một số người thích thư giãn bằng cách thiền hoặc thực hành chánh niệm.
A massage can be a great way to unwind and release tension in the body.
Massage có thể là một cách tuyệt vời để thư giãn và giải tỏa căng thẳng trong cơ thể.
Taking a nap is a simple way to unwind and recharge.
Ngủ trưa là một cách đơn giản để thư giãn và nạp lại năng lượng.
Unwinding with a cup of tea before bed can help improve sleep quality.
Thư giãn với một tách trà trước khi đi ngủ có thể giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now