VHS tape
băng VHS
VHS player
máy phát VHS
VHS cassette
cassette VHS
VHS tape
băng VHS
VHS player
máy phát VHS
VHS cassette
cassette VHS
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay