wallachia

[Mỹ]/wəˈleɪkiə/
[Anh]/wəˈleɪkiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khu vực ở miền nam Romania

Cụm từ & Cách kết hợp

wallachia history

lịch sử wallachia

wallachia region

khu vực wallachia

wallachia culture

văn hóa wallachia

wallachia territory

lãnh thổ wallachia

wallachia folklore

truyền thuyết dân gian wallachia

wallachia mountains

các ngọn núi wallachia

wallachia prince

hoàng tử wallachia

wallachia heritage

di sản wallachia

wallachia battles

các trận chiến wallachia

wallachia legends

các huyền thoại wallachia

Câu ví dụ

wallachia is known for its rich history.

wallachia nổi tiếng với lịch sử phong phú.

the legends of wallachia are fascinating.

những truyền thuyết về wallachia thật hấp dẫn.

many tourists visit wallachia every year.

nhiều khách du lịch đến thăm wallachia mỗi năm.

wallachia played a significant role in romanian history.

wallachia đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử romania.

the culture of wallachia is diverse and vibrant.

văn hóa của wallachia đa dạng và sôi động.

wallachia is famous for its beautiful landscapes.

wallachia nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many historical castles can be found in wallachia.

nhiều lâu đài lịch sử có thể được tìm thấy ở wallachia.

wallachia has a unique blend of traditions.

wallachia có sự kết hợp độc đáo của các truyền thống.

exploring wallachia can be an unforgettable experience.

khám phá wallachia có thể là một trải nghiệm khó quên.

wallachia's cuisine is a delightful mix of flavors.

ẩm thực của wallachia là sự pha trộn thú vị của các hương vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay