aares

[Mỹ]/aːrəs/
[Anh]/ˈɛrz/

Dịch

n.Một con sông ở trung tâm Thụy Sĩ.

Cụm từ & Cách kết hợp

aares around

xung quanh aares

aares for help

aares cần giúp đỡ

aares of change

aares của sự thay đổi

Câu ví dụ

the aares is full of colorful flowers.

khu vực aares tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc.

she walked through the aares, enjoying the fresh air.

Cô ấy đi dạo qua khu vực aares, tận hưởng không khí trong lành.

the children played happily in the aares.

Những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ trong khu vực aares.

we had a picnic in the aares on a sunny day.

Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại trong khu vực aares vào một ngày nắng đẹp.

the aares is a beautiful place to relax.

Khu vực aares là một nơi tuyệt đẹp để thư giãn.

he sat down on a bench in the aares, reading his book.

Anh ấy ngồi xuống ghế dài trong khu vực aares, đọc sách.

the aares is often used for weddings and other special events.

Khu vực aares thường được sử dụng cho đám cưới và các sự kiện đặc biệt khác.

there are many trees and plants in the aares.

Có rất nhiều cây cối và cây xanh trong khu vực aares.

the aares is a popular destination for tourists.

Khu vực aares là một điểm đến phổ biến cho khách du lịch.

she took a walk through the aares, enjoying the peace and quiet.

Cô ấy đi dạo qua khu vực aares, tận hưởng sự bình yên và tĩnh lặng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay