aarons

[Mỹ]/ˈɛərən/
[Anh]/ˈɛrən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Aaron (một nhân vật trong Kinh Thánh, thầy tế lễ tối cao trong Do Thái giáo)

Cụm từ & Cách kết hợp

aaron brooks

aaron brooks

aaron kwok

aaron kwok

Câu ví dụ

Aaron is a talented musician.

Aaron là một nhạc sĩ tài năng.

She always turns to Aaron for advice.

Cô ấy luôn tìm đến Aaron để xin lời khuyên.

Aaron's dedication to his work is admirable.

Sự tận tâm của Aaron với công việc là đáng ngưỡng mộ.

I'm meeting Aaron for lunch tomorrow.

Ngày mai tôi sẽ gặp Aaron để ăn trưa.

Aaron's sense of humor always lightens the mood.

Khiếu hài hước của Aaron luôn làm mọi thứ trở nên vui vẻ hơn.

Aaron has a passion for photography.

Aaron có đam mê với nhiếp ảnh.

Let's invite Aaron to the party.

Chúng ta hãy mời Aaron đến dự bữa tiệc.

Aaron is known for his kindness and generosity.

Aaron nổi tiếng với sự tốt bụng và hào phóng của mình.

I trust Aaron to get the job done.

Tôi tin Aaron sẽ hoàn thành tốt công việc.

Aaron's creativity shines through in his artwork.

Sự sáng tạo của Aaron thể hiện rõ qua các tác phẩm nghệ thuật của anh ấy.

Ví dụ thực tế

I put on pinstripes and picked up a baseball bat for my impersonation of New York Yankee Aaron Judge.

Tôi đã mặc đồ sọc xám và cầm một cây gậy bóng chày để bắt chước Aaron Judge, người New York Yankee.

Nguồn: CNN 10 Student English October 2020 Collection

In nineteen eighty-two, Queens College of the City University of New York established the Aaron Copland School of Music.

Năm 1982, Đại học Queens thuộc Đại học Thành phố New York đã thành lập Trường Âm nhạc Aaron Copland.

Nguồn: VOA Special August 2018 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay