aarp

[Mỹ]/ˈeɪ ɑːr ˈpiː/
[Anh]/ˈeɪ ɑːr ˈpiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Hiệp hội Người cao tuổi Hoa Kỳ; Giao thức Giải quyết Địa chỉ AppleTalk.
Các dạng của từ
số nhiềuaarps

Cụm từ & Cách kết hợp

aarp membership

Thành viên AARP

aarp benefits

Lợi ích AARP

aarp discount

Giảm giá AARP

aarp member

Thành viên AARP

aarp eligibility

Điều kiện đủ tiêu chuẩn AARP

aarp program

Chương trình AARP

aarp services

Dịch vụ AARP

aarp insurance

Bảo hiểm AARP

aarp travel

Du lịch AARP

aarp magazine

Tạp chí AARP

Câu ví dụ

aarp membership offers access to numerous discounts on travel and entertainment.

Thành viên AARP cung cấp quyền truy cập vào nhiều ưu đãi giảm giá cho du lịch và giải trí.

the aarp report highlights the growing challenges facing older workers.

Báo cáo của AARP nhấn mạnh những thách thức ngày càng tăng mà người lao động lớn tuổi phải đối mặt.

many seniors rely on aarp insurance plans for comprehensive healthcare coverage.

Nhiều người cao tuổi dựa vào các gói bảo hiểm của AARP để có được bảo hiểm y tế toàn diện.

the aarp foundation provides financial assistance to low-income retirees.

Quỹ AARP cung cấp sự hỗ trợ tài chính cho những người nghỉ hưu có thu nhập thấp.

aarp recently conducted a poll on retirement savings across america.

AARP gần đây đã tiến hành một cuộc khảo sát về tiết kiệm hưu trí trên khắp nước Mỹ.

my grandmother has been an aarp member for over twenty years.

Bà tôi đã là thành viên của AARP hơn hai mươi năm nay.

the aarp advocacy group lobbies congress on issues affecting seniors.

Nhóm vận động của AARP vận động Quốc hội về các vấn đề ảnh hưởng đến người cao tuổi.

aarp services include legal assistance and estate planning resources.

Các dịch vụ của AARP bao gồm hỗ trợ pháp lý và nguồn lực lập kế hoạch tài sản.

many hotels offer special aarp rates for members over fifty.

Nhiều khách sạn cung cấp mức giá đặc biệt dành cho thành viên AARP trên 50 tuổi.

the aarp newsletter provides monthly tips on healthy aging.

Bản tin của AARP cung cấp các mẹo hàng tháng về lão hóa khỏe mạnh.

aarp programs help retirees stay active and engaged in their communities.

Các chương trình của AARP giúp người nghỉ hưu duy trì sự năng động và tham gia vào cộng đồng của họ.

aarp has updated its guidelines for retirement planning in 2024.

AARP đã cập nhật hướng dẫn lập kế hoạch hưu trí cho năm 2024.

aarp discounts make prescription medications more affordable for seniors.

Các ưu đãi của AARP giúp các loại thuốc theo đơn trở nên dễ chịu hơn cho người cao tuổi.

the aarp research department studies trends in aging populations.

Bộ phận nghiên cứu của AARP nghiên cứu các xu hướng trong dân số người cao tuổi.

aarp sponsors community events to combat isolation among older adults.

AARP tài trợ các sự kiện cộng đồng nhằm chống lại sự cô lập trong người cao tuổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay