the farmer fed the aats early every morning.
Nông dân cho aats ăn vào mỗi sáng sớm.
aats graze peacefully in the meadow during sunset.
Aats ăn cỏ một cách bình yên trong đồng cỏ vào lúc hoàng hôn.
the herd of aats moved slowly across the vast field.
Bầy aats di chuyển chậm rãi qua cánh đồng rộng lớn.
we observed several aats near the water source by the forest.
Chúng tôi quan sát thấy vài con aats gần nguồn nước bên cạnh khu rừng.
the aats huddled together for warmth during the cold winter.
Aats tụ lại với nhau để giữ ấm trong mùa đông lạnh giá.
young aats playfully ran through the tall grass near the barn.
Các chú aats non choai chạy nhảy vui đùa qua những丛 cỏ cao gần chuồng trại.
the veterinarian examined the sick aats with great care and patience.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra các con aats bị bệnh một cách cẩn thận và kiên nhẫn.
aats adapt remarkably well to harsh and challenging weather conditions.
Aats thích nghi rất tốt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt và khó khăn.
the researcher spent months studying the behavior of wild aats in their natural habitat.
Nhà nghiên cứu đã dành nhiều tháng để nghiên cứu hành vi của những con aats hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
during migration season, aats travel long distances together in organized groups.
Vào mùa di cư, aats di chuyển quãng đường dài cùng nhau theo các nhóm có tổ chức.
the sanctuary provides a safe haven for endangered and protected aats.
Trung tâm bảo tồn cung cấp một nơi an toàn cho các loài aats đang bị đe dọa và được bảo vệ.
local farmers have raised and cared for aats for countless generations.
Những nông dân địa phương đã nuôi dưỡng và chăm sóc aats qua hàng thế hệ.
the aats drank fresh water from the clear stream every afternoon.
Aats uống nước sạch từ dòng suối trong suốt mỗi buổi chiều.
the farmer fed the aats early every morning.
Nông dân cho aats ăn vào mỗi sáng sớm.
aats graze peacefully in the meadow during sunset.
Aats ăn cỏ một cách bình yên trong đồng cỏ vào lúc hoàng hôn.
the herd of aats moved slowly across the vast field.
Bầy aats di chuyển chậm rãi qua cánh đồng rộng lớn.
we observed several aats near the water source by the forest.
Chúng tôi quan sát thấy vài con aats gần nguồn nước bên cạnh khu rừng.
the aats huddled together for warmth during the cold winter.
Aats tụ lại với nhau để giữ ấm trong mùa đông lạnh giá.
young aats playfully ran through the tall grass near the barn.
Các chú aats non choai chạy nhảy vui đùa qua những丛 cỏ cao gần chuồng trại.
the veterinarian examined the sick aats with great care and patience.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra các con aats bị bệnh một cách cẩn thận và kiên nhẫn.
aats adapt remarkably well to harsh and challenging weather conditions.
Aats thích nghi rất tốt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt và khó khăn.
the researcher spent months studying the behavior of wild aats in their natural habitat.
Nhà nghiên cứu đã dành nhiều tháng để nghiên cứu hành vi của những con aats hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
during migration season, aats travel long distances together in organized groups.
Vào mùa di cư, aats di chuyển quãng đường dài cùng nhau theo các nhóm có tổ chức.
the sanctuary provides a safe haven for endangered and protected aats.
Trung tâm bảo tồn cung cấp một nơi an toàn cho các loài aats đang bị đe dọa và được bảo vệ.
local farmers have raised and cared for aats for countless generations.
Những nông dân địa phương đã nuôi dưỡng và chăm sóc aats qua hàng thế hệ.
the aats drank fresh water from the clear stream every afternoon.
Aats uống nước sạch từ dòng suối trong suốt mỗi buổi chiều.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay