abashes expectations
vượt quá mong đợi
to abashes someone
để hạ gục ai đó
abashes the competition
đánh bại đối thủ
completely abashes them
hoàn toàn đánh bại họ
abashes her rivals
đánh bại đối thủ của cô ấy
the new policy abashes many people.
người mới ra đời đã làm nhục nhiều người.
his rude behavior abashed the guests.
hành vi thô lỗ của anh ấy đã làm nhục khách.
she was abashed by his unexpected compliment.
cô ấy cảm thấy xấu hổ vì lời khen bất ngờ của anh ấy.
he abashedly admitted his mistake.
anh ấy xấu hổ thừa nhận sai lầm của mình.
the child's innocence abashes the cynical adults.
sự ngây thơ của đứa trẻ làm nhục những người lớn bi quan.
his lack of preparation abashed him during the presentation.
sự thiếu chuẩn bị của anh ấy khiến anh ấy xấu hổ trong suốt buổi thuyết trình.
she was abashed by her own clumsiness.
cô ấy cảm thấy xấu hổ vì sự vụng về của chính mình.
the public's reaction abashed the politician.
phản ứng của công chúng đã làm nhục chính trị gia.
his boastful words abashed his friends.
những lời khoe khoang của anh ấy đã làm nhục bạn bè của anh ấy.
the unexpected news abashed her.
tin tức bất ngờ khiến cô ấy xấu hổ.
abashes expectations
vượt quá mong đợi
to abashes someone
để hạ gục ai đó
abashes the competition
đánh bại đối thủ
completely abashes them
hoàn toàn đánh bại họ
abashes her rivals
đánh bại đối thủ của cô ấy
the new policy abashes many people.
người mới ra đời đã làm nhục nhiều người.
his rude behavior abashed the guests.
hành vi thô lỗ của anh ấy đã làm nhục khách.
she was abashed by his unexpected compliment.
cô ấy cảm thấy xấu hổ vì lời khen bất ngờ của anh ấy.
he abashedly admitted his mistake.
anh ấy xấu hổ thừa nhận sai lầm của mình.
the child's innocence abashes the cynical adults.
sự ngây thơ của đứa trẻ làm nhục những người lớn bi quan.
his lack of preparation abashed him during the presentation.
sự thiếu chuẩn bị của anh ấy khiến anh ấy xấu hổ trong suốt buổi thuyết trình.
she was abashed by her own clumsiness.
cô ấy cảm thấy xấu hổ vì sự vụng về của chính mình.
the public's reaction abashed the politician.
phản ứng của công chúng đã làm nhục chính trị gia.
his boastful words abashed his friends.
những lời khoe khoang của anh ấy đã làm nhục bạn bè của anh ấy.
the unexpected news abashed her.
tin tức bất ngờ khiến cô ấy xấu hổ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now