abattiss

[Mỹ]/æˈbætɪs/
[Anh]/əˈbætɪs/

Dịch

n. Một rào cản được làm từ cây gỗ và cành cây bị đổ, thường được sử dụng trong chiến tranh để cản trở sự tiến quân của kẻ thù.

Câu ví dụ

she abattiss her skill in playing the piano.

Cô ấy thể hiện kỹ năng chơi piano của mình.

the artist abattiss his talent through his sculptures.

Nghệ sĩ thể hiện tài năng của mình thông qua các tác phẩm điêu khắc.

he abattiss the beauty of nature in his paintings.

Anh ấy thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên trong các bức tranh của mình.

the chef abattiss their culinary expertise with a delicious meal.

Đầu bếp thể hiện chuyên môn ẩm thực của họ với một bữa ăn ngon miệng.

she abattiss her knowledge of history through her lectures.

Cô ấy thể hiện kiến thức lịch sử của mình thông qua các bài giảng.

the athlete abattiss their strength and agility during the competition.

Vận động viên thể hiện sức mạnh và sự nhanh nhẹn của họ trong suốt cuộc thi.

he abattiss his passion for music through his performances.

Anh ấy thể hiện niềm đam mê âm nhạc của mình thông qua các buổi biểu diễn.

the dancer abattiss their grace and precision in every move.

Người nhảy thể hiện sự duyên dáng và chính xác của họ trong mọi động tác.

she abattiss her creativity through her writing.

Cô ấy thể hiện sự sáng tạo của mình thông qua việc viết lách.

the scientist abattiss their groundbreaking research at the conference.

Các nhà khoa học thể hiện những nghiên cứu đột phá của họ tại hội nghị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay