abattu

[Mỹ]/[UK phonetic]/
[Anh]/[US phonetic]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

abattu meat

abattu was shot

abattu is dead

abattu's body

abattu ran

abattu's gun

abattu fell

abattu's hat

abattu was found

abattu's dog

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay