abattu meat
abattu was shot
abattu is dead
abattu's body
abattu ran
abattu's gun
abattu fell
abattu's hat
abattu was found
abattu's dog
abattu meat
abattu was shot
abattu is dead
abattu's body
abattu ran
abattu's gun
abattu fell
abattu's hat
abattu was found
abattu's dog
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay