abbreviates

[US]/əˈbriː.veɪts/
[UK]/əˈbrɛv.iˌeɪts/
Frequency: Very High

Translation

v. Rút ngắn một cái gì đó, thường bằng cách sử dụng một từ viết tắt hoặc chữ cái đầu.

Example Sentences

the company abbreviates its name on official documents.

công ty thường rút gọn tên của mình trên các tài liệu chính thức.

medical terms often abbreviate for convenience.

các thuật ngữ y tế thường được rút gọn vì sự tiện lợi.

he abbreviates his email address for online forums.

anh ấy thường rút gọn địa chỉ email của mình trên các diễn đàn trực tuyến.

the article abbreviates complex concepts into simpler terms.

bài viết rút gọn các khái niệm phức tạp thành các thuật ngữ đơn giản hơn.

scientific names often abbreviate the species and genus.

các tên khoa học thường rút gọn loài và chi.

the acronym abbreviates a long organization name.

viết tắt rút gọn một cái tên tổ chức dài.

legal documents sometimes abbreviate legal terms for clarity.

đôi khi các tài liệu pháp lý rút gọn các thuật ngữ pháp lý để rõ ràng hơn.

the writer abbreviates dialogue to save space in the script.

nhà văn rút gọn hội thoại để tiết kiệm không gian trong kịch bản.

technical manuals often abbreviate technical jargon for readability.

các hướng dẫn kỹ thuật thường rút gọn thuật ngữ kỹ thuật để dễ đọc hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now