abductee

[Mỹ]/əbˈdʌktˌiː/
[Anh]/əbˈdʊkˌtiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người đã bị bắt cóc.
Word Forms
số nhiềuabductees

Cụm từ & Cách kết hợp

abductee's account

tài khoản của người bị bắt cóc

recovered abductee

người bị bắt cóc đã được giải cứu

abductee support group

nhóm hỗ trợ người bị bắt cóc

abductee rights organization

tổ chức quyền lợi của người bị bắt cóc

abductee's testimony

phép khai của người bị bắt cóc

abductee identification process

quy trình nhận dạng người bị bắt cóc

abductee's family reunion

họp mặt gia đình của người bị bắt cóc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay