abeles

[Mỹ]/ˈeɪbəˌliːz/
[Anh]/əˈbɛliːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại cây bạch dương màu bạc. ; Một tên gọi nam giới có nguồn gốc từ Đức, Thụy Điển, Ý và Anh.

Cụm từ & Cách kết hợp

abeles of light

bàn đèn

abeles of color

bàn đèn màu

dancing abeles

bàn đèn khiêu vũ

celestial abeles

bàn đèn thiêng

magical abeles

bàn đèn ma thuật

golden abeles

bàn đèn vàng

sparkling abeles

bàn đèn lấp lánh

Câu ví dụ

the abeles are used in traditional weaving techniques.

Các abeles được sử dụng trong các kỹ thuật dệt truyền thống.

she carefully selected the abeles for her intricate tapestry.

Cô ấy cẩn thận chọn các abeles cho tấm thảm phức tạp của mình.

the artisan skillfully wove the abeles into a beautiful pattern.

Người thợ thủ công khéo tay dệt các abeles thành một họa tiết đẹp mắt.

these ancient abeles are highly prized by collectors.

Những chiếc abeles cổ này được các nhà sưu tập đánh giá cao.

the museum displayed a collection of colorful abeles from different regions.

Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập các abeles đầy màu sắc từ các vùng khác nhau.

learning about abeles can provide insights into textile history.

Tìm hiểu về abeles có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử dệt may.

the abeles are a testament to the artistry and skill of past generations.

Các abeles là minh chứng cho nghệ thuật và kỹ năng của các thế hệ trước.

the abeles are used to create a variety of textures and patterns.

Các abeles được sử dụng để tạo ra nhiều loại kết cấu và họa tiết.

the weaver's knowledge of abeles is essential for producing high-quality textiles.

Kiến thức của người thợ dệt về abeles là điều cần thiết để sản xuất các loại vải chất lượng cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay