abetments

[Mỹ]/əˈbɛtmənts/
[Anh]/əˈbɛtmənts/

Dịch

n. sự khuyến khích hoặc hỗ trợ cho ai đó làm điều gì đó sai trái, bất hợp pháp hoặc có hại.

Cụm từ & Cách kết hợp

abetments of crime

các hành vi giúp đỡ tội phạm

Câu ví dụ

the authorities are seeking abetments to solve the complex crime.

các nhà chức trách đang tìm kiếm sự giúp đỡ để giải quyết tội phạm phức tạp.

witnesses provided crucial abetments that led to the suspect's arrest.

những nhân chứng đã cung cấp những sự giúp đỡ quan trọng dẫn đến việc bắt giữ nghi phạm.

the investigation relied heavily on the abetments of forensic experts.

cuộc điều tra phụ thuộc nhiều vào sự giúp đỡ của các chuyên gia pháp y.

without any abetments, the detective struggled to make progress in the case.

thiếu bất kỳ sự giúp đỡ nào, thám tử phải vật lộn để đạt được tiến bộ trong vụ án.

the police are grateful for the public's abetments in solving the mystery.

cảnh sát biết ơn sự giúp đỡ của công chúng trong việc giải quyết bí ẩn.

the detective used all available abetments to piece together the puzzle.

thám tử đã sử dụng tất cả sự giúp đỡ có sẵn để ghép các mảnh lại với nhau.

the team needed further abetments to complete their ambitious project.

nhóm cần thêm sự giúp đỡ để hoàn thành dự án tham vọng của họ.

he offered his abetments to the struggling company, hoping to turn things around.

anh ấy đã đưa ra sự giúp đỡ của mình cho công ty đang gặp khó khăn, hy vọng mọi thứ sẽ tốt hơn.

the researchers relied on abetments from other scientists to advance their work.

các nhà nghiên cứu dựa vào sự giúp đỡ từ các nhà khoa học khác để thúc đẩy công việc của họ.

she sought abetments from her colleagues to overcome the challenging task.

cô ấy tìm kiếm sự giúp đỡ từ đồng nghiệp của mình để vượt qua nhiệm vụ đầy thử thách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay