abeyances

[Mỹ]/əˈbeɪən(s) /
[Anh]/əˈbɛn(s)/

Dịch

n.Trạng thái tạm thời không hoạt động, đình chỉ, hoặc hoãn lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

pending in abeyances

đang chờ xử lý

decisions on abeyance

quyết định về việc tạm dừng

abeyances of construction

việc tạm dừng xây dựng

lawsuit in abeyance

vụ kiện đang tạm dừng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay