pending in abeyances
đang chờ xử lý
decisions on abeyance
quyết định về việc tạm dừng
abeyances of construction
việc tạm dừng xây dựng
lawsuit in abeyance
vụ kiện đang tạm dừng
pending in abeyances
đang chờ xử lý
decisions on abeyance
quyết định về việc tạm dừng
abeyances of construction
việc tạm dừng xây dựng
lawsuit in abeyance
vụ kiện đang tạm dừng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay