| số nhiều | abiotrophies |
abiotrophy hypothesis
giả thuyết sinh không đối
study of abiotrophy
nghiên cứu về sinh không đối
mechanisms of abiotrophy
cơ chế của sinh không đối
examples of abiotrophy
ví dụ về sinh không đối
abiotrophy hypothesis
giả thuyết sinh không đối
study of abiotrophy
nghiên cứu về sinh không đối
mechanisms of abiotrophy
cơ chế của sinh không đối
examples of abiotrophy
ví dụ về sinh không đối
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay