abiotrophy

[Mỹ]/ˌeɪb.aɪˈɒt.rə.fi/
[Anh]/ˌeɪ.baɪˈɑː.trə.fē/

Dịch

n. abiotrophy
Word Forms
số nhiềuabiotrophies

Cụm từ & Cách kết hợp

abiotrophy hypothesis

giả thuyết sinh không đối

study of abiotrophy

nghiên cứu về sinh không đối

mechanisms of abiotrophy

cơ chế của sinh không đối

examples of abiotrophy

ví dụ về sinh không đối

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay