arabic uses an abjad writing system where consonants are written but vowels are typically omitted.
tiếng Ả Rập sử dụng hệ thống chữ viết abjad, nơi các phụ âm được viết ra nhưng nguyên âm thường bị bỏ qua.
scholars study ancient abjad scripts to decipher historical texts from the middle east.
các học giả nghiên cứu các chữ viết abjad cổ đại để giải mã các văn bản lịch sử từ trung đông.
hebrew began as an abjad but later developed vowel point systems to aid readers.
tiếng 히브루 bắt đầu như một abjad nhưng sau đó đã phát triển các hệ thống đánh dấu nguyên âm để giúp người đọc.
the word "abjad" derives from the first four consonantal letters of the arabic alphabet.
từ "abjad" bắt nguồn từ bốn chữ cái phụ âm đầu tiên của bảng chữ cái tiếng Ả Rập.
many semitic languages originally employed abjad systems for their consonantal root structures.
nhiều ngôn ngữ semitic ban đầu sử dụng các hệ thống abjad cho cấu trúc gốc phụ âm của chúng.
the phoenician abjad significantly influenced the development of greek and latin alphabets.
chữ abjad phoenician đã ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của các bảng chữ cái tiếng hy lạp và tiếng latin.
modern maltese continues to use an abjad-based writing system with some modifications.
tiếng maltese hiện đại vẫn sử dụng hệ thống chữ viết dựa trên abjad với một số sửa đổi.
the abjad differs from a full alphabet by traditionally omitting regular vowel notation.
abjad khác với một bảng chữ cái đầy đủ bằng cách truyền thống bỏ qua ký hiệu nguyên âm thông thường.
archaeological discoveries provide evidence of abjad usage dating back to ancient times.
các khám phá khảo cổ học cung cấp bằng chứng về việc sử dụng abjad có niên đại từ thời cổ đại.
arabic calligraphy demonstrates how abjad systems can achieve remarkable aesthetic sophistication.
thư pháp Ả Rập thể hiện cách các hệ thống abjad có thể đạt được sự tinh tế thẩm mỹ đáng chú ý.
some modern adaptations have added diacritical marks to traditional abjad systems.
một số sửa đổi hiện đại đã thêm các dấu hiệu trọng âm vào các hệ thống abjad truyền thống.
the efficiency of abjad writing in representing consonantal roots makes it ideal for semitic languages.
tính hiệu quả của việc viết abjad trong việc biểu diễn các gốc phụ âm khiến nó trở nên lý tưởng cho các ngôn ngữ semitic.
arabic uses an abjad writing system where consonants are written but vowels are typically omitted.
tiếng Ả Rập sử dụng hệ thống chữ viết abjad, nơi các phụ âm được viết ra nhưng nguyên âm thường bị bỏ qua.
scholars study ancient abjad scripts to decipher historical texts from the middle east.
các học giả nghiên cứu các chữ viết abjad cổ đại để giải mã các văn bản lịch sử từ trung đông.
hebrew began as an abjad but later developed vowel point systems to aid readers.
tiếng 히브루 bắt đầu như một abjad nhưng sau đó đã phát triển các hệ thống đánh dấu nguyên âm để giúp người đọc.
the word "abjad" derives from the first four consonantal letters of the arabic alphabet.
từ "abjad" bắt nguồn từ bốn chữ cái phụ âm đầu tiên của bảng chữ cái tiếng Ả Rập.
many semitic languages originally employed abjad systems for their consonantal root structures.
nhiều ngôn ngữ semitic ban đầu sử dụng các hệ thống abjad cho cấu trúc gốc phụ âm của chúng.
the phoenician abjad significantly influenced the development of greek and latin alphabets.
chữ abjad phoenician đã ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của các bảng chữ cái tiếng hy lạp và tiếng latin.
modern maltese continues to use an abjad-based writing system with some modifications.
tiếng maltese hiện đại vẫn sử dụng hệ thống chữ viết dựa trên abjad với một số sửa đổi.
the abjad differs from a full alphabet by traditionally omitting regular vowel notation.
abjad khác với một bảng chữ cái đầy đủ bằng cách truyền thống bỏ qua ký hiệu nguyên âm thông thường.
archaeological discoveries provide evidence of abjad usage dating back to ancient times.
các khám phá khảo cổ học cung cấp bằng chứng về việc sử dụng abjad có niên đại từ thời cổ đại.
arabic calligraphy demonstrates how abjad systems can achieve remarkable aesthetic sophistication.
thư pháp Ả Rập thể hiện cách các hệ thống abjad có thể đạt được sự tinh tế thẩm mỹ đáng chú ý.
some modern adaptations have added diacritical marks to traditional abjad systems.
một số sửa đổi hiện đại đã thêm các dấu hiệu trọng âm vào các hệ thống abjad truyền thống.
the efficiency of abjad writing in representing consonantal roots makes it ideal for semitic languages.
tính hiệu quả của việc viết abjad trong việc biểu diễn các gốc phụ âm khiến nó trở nên lý tưởng cho các ngôn ngữ semitic.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay