cardiac ablation
điều trị đốt điện tim
ablation therapy
liệu pháp đốt
thermal ablation
đốt nhiệt
ablation area
khu vực đốt
Liu contracts the cervix preinvasive carcinoma, does not suit with the supersonic ablation carries on the fibroid to treat.
Liu bị ung thư biểu mô tiền xâm lấn cổ tử cung, không phù hợp với việc cắt đốt bằng sóng siêu âm để điều trị u xơ tử cung.
Aiming at the problems of ablation and erode of evacuator after more times firing of mechanized gun, the working process model of evacuator was built based on working principle.
Nhằm mục đích giải quyết các vấn đề về cắt đốt và ăn mòn của bộ phận tống đạn sau nhiều lần bắn của pháo tự động, mô hình quá trình làm việc của bộ phận tống đạn đã được xây dựng dựa trên nguyên tắc làm việc.
Positive-working thermally imageable elements, useful as printing plate precursors and having reduced ablation when thermally imaged, and methods for their preparation are disclosed.
Tiết lộ các yếu tố có thể hình ảnh hóa bằng nhiệt, có tác dụng tích cực như tiền chất của đĩa in và có ít cắt đốt hơn khi được hình ảnh hóa bằng nhiệt, và các phương pháp chế tạo của chúng.
The doctor recommended an ablation procedure for the patient's heart condition.
Bác sĩ đã đề nghị một thủ thuật cắt đốt cho tình trạng tim mạch của bệnh nhân.
Ablation therapy is commonly used to treat certain types of cancer.
Trị liệu cắt đốt thường được sử dụng để điều trị một số loại ung thư nhất định.
The ablation of the tumor was successful, and the patient is recovering well.
Việc cắt đốt khối u đã thành công và bệnh nhân đang hồi phục tốt.
Radiofrequency ablation is a minimally invasive procedure to treat abnormal heart rhythms.
Cắt đốt tần số vô tuyến là một thủ thuật xâm lấn tối thiểu để điều trị rối loạn nhịp tim.
Cryoablation is another technique used for tissue ablation in medical procedures.
Cắt đốt bằng nhiệt độ thấp là một kỹ thuật khác được sử dụng để cắt đốt mô trong các thủ thuật y tế.
The ablation zone of a glacier refers to the area where ice melts and disappears.
Khu vực bị cắt đốt của một sông băng đề cập đến khu vực mà băng tan và biến mất.
Ablation can also refer to the removal of a layer of material from a surface.
Cắt đốt cũng có thể đề cập đến việc loại bỏ một lớp vật liệu khỏi bề mặt.
The laser ablation technique is commonly used in material processing and analysis.
Kỹ thuật cắt đốt bằng laser thường được sử dụng trong xử lý và phân tích vật liệu.
Ablation of the ozone layer is a major environmental concern due to its impact on climate change.
Cắt đốt tầng ozone là một mối quan ngại lớn về môi trường do tác động của nó đến biến đổi khí hậu.
Doctors may recommend endometrial ablation as a treatment for heavy menstrual bleeding.
Bác sĩ có thể đề nghị cắt đốt nội mạc tử cung như một phương pháp điều trị chứng kinh nguyệt ra máu nhiều.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay