abnegators

[Mỹ]/ˌæbˈnɛɡeɪtərz/
[Anh]/ˌæbˈneɡ.ə.tɔːrz/

Dịch

n. Những người từ chối bản thân những thứ, đặc biệt là vì lý do đạo đức hoặc tôn giáo; những người vị tha.

Câu ví dụ

the abnegators dedicated their lives to helping others.

Những người tận dụng cuộc đời để giúp đỡ người khác.

he was one of the few abnegators who remained selfless in a world driven by greed.

Anh là một trong số ít những người tận dụng bản thân vẫn giữ được sự vị tha trong một thế giới bị thúc đẩy bởi lòng tham.

many admired the abnegators for their courage and selflessness.

Nhiều người ngưỡng mộ những người tận dụng bản thân vì lòng dũng cảm và sự vị tha của họ.

the abnegators believed in the power of collective good over individual gain.

Những người tận dụng bản thân tin vào sức mạnh của lợi ích tập thể hơn là lợi ích cá nhân.

despite facing hardship, the abnegators remained steadfast in their mission.

Bất chấp những khó khăn, những người tận dụng bản thân vẫn kiên định trong nhiệm vụ của họ.

their legacy as abnegators will inspire generations to come.

Di sản của họ với tư cách là những người tận dụng bản thân sẽ truyền cảm hứng cho các thế hệ sau.

the world needs more abnegators who are willing to sacrifice for the greater good.

Thế giới cần nhiều người tận dụng bản thân hơn những người sẵn sàng hy sinh vì lợi ích chung.

becoming an abnegator requires a deep sense of empathy and compassion.

Trở thành một người tận dụng bản thân đòi hỏi một sự đồng cảm và lòng trắc ẩn sâu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay