abogado

[Mỹ]/əˌbɑːɡaːdoʊ/
[Anh]/əˌbɑːɡəˈdoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một luật sư hoặc cố vấn pháp lý.

Cụm từ & Cách kết hợp

hire an abogado

thuê một luật sư

an experienced abogado

một luật sư có kinh nghiệm

an immigration abogado

một luật sư về nhập cư

Câu ví dụ

you need an abogado if you get into legal trouble.

bạn cần một luật sư nếu bạn gặp rắc rối pháp lý.

an abogado can help you understand your rights.

một luật sư có thể giúp bạn hiểu rõ quyền lợi của mình.

he consulted with an abogado about his contract.

anh ấy đã tham khảo ý kiến của một luật sư về hợp đồng của mình.

finding a good abogado can be challenging.

việc tìm một luật sư tốt có thể là một thách thức.

the abogado presented a strong case in court.

luật sư đã trình bày một vụ án mạnh mẽ tại tòa án.

she specializes in criminal law as an abogado.

cô ấy chuyên về luật hình sự với vai trò là một luật sư.

the abogado negotiated a favorable settlement for his client.

luật sư đã thương lượng một thỏa thuận có lợi cho khách hàng của mình.

many people rely on abogados during legal proceedings.

rất nhiều người dựa vào luật sư trong quá trình tố tụng pháp lý.

he is considering becoming an abogado in the future.

anh ấy đang cân nhắc trở thành một luật sư trong tương lai.

the abogado's advice was invaluable to her case.

lời khuyên của luật sư vô cùng quý giá đối với vụ án của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay