abominators of progress
những kẻ chống lại sự tiến bộ
the food abominators
những kẻ ghét bỏ ẩm thực
abominators of cleanliness
những kẻ ghét bỏ sự sạch sẽ
the coffee abominators
những kẻ ghét bỏ cà phê
abominators of rules
những kẻ chống lại các quy tắc
the fashion abominators
những kẻ ghét bỏ thời trang
the aliens were considered abominators by the humans.
những người ngoài hành tinh bị người dùng xem là những kẻ khinh bỉ.
they fought against the abominators with all their might.
họ chiến đấu chống lại những kẻ khinh bỉ bằng tất cả sức lực của mình.
the creatures were abominators of nature, twisted and grotesque.
những sinh vật là những kẻ khinh bỉ tự nhiên, vặn vẹo và kỳ dị.
the ancient texts spoke of powerful abominators that haunted the land.
những văn bản cổ nói về những kẻ khinh bỉ mạnh mẽ ám ảnh vùng đất.
they were hunted down as abominators, feared and despised.
họ bị săn lùng như những kẻ khinh bỉ, bị sợ hãi và khinh thường.
the scientist warned of the abominators they had created in the lab.
nhà khoa học cảnh báo về những kẻ khinh bỉ mà họ đã tạo ra trong phòng thí nghiệm.
the abominators lurked in the shadows, waiting to strike.
những kẻ khinh bỉ ẩn mình trong bóng tối, chờ đợi để tấn công.
their nightmares were filled with images of terrifying abominators.
những cơn ác mộng của họ tràn ngập những hình ảnh về những kẻ khinh bỉ đáng sợ.
abominators of progress
những kẻ chống lại sự tiến bộ
the food abominators
những kẻ ghét bỏ ẩm thực
abominators of cleanliness
những kẻ ghét bỏ sự sạch sẽ
the coffee abominators
những kẻ ghét bỏ cà phê
abominators of rules
những kẻ chống lại các quy tắc
the fashion abominators
những kẻ ghét bỏ thời trang
the aliens were considered abominators by the humans.
những người ngoài hành tinh bị người dùng xem là những kẻ khinh bỉ.
they fought against the abominators with all their might.
họ chiến đấu chống lại những kẻ khinh bỉ bằng tất cả sức lực của mình.
the creatures were abominators of nature, twisted and grotesque.
những sinh vật là những kẻ khinh bỉ tự nhiên, vặn vẹo và kỳ dị.
the ancient texts spoke of powerful abominators that haunted the land.
những văn bản cổ nói về những kẻ khinh bỉ mạnh mẽ ám ảnh vùng đất.
they were hunted down as abominators, feared and despised.
họ bị săn lùng như những kẻ khinh bỉ, bị sợ hãi và khinh thường.
the scientist warned of the abominators they had created in the lab.
nhà khoa học cảnh báo về những kẻ khinh bỉ mà họ đã tạo ra trong phòng thí nghiệm.
the abominators lurked in the shadows, waiting to strike.
những kẻ khinh bỉ ẩn mình trong bóng tối, chờ đợi để tấn công.
their nightmares were filled with images of terrifying abominators.
những cơn ác mộng của họ tràn ngập những hình ảnh về những kẻ khinh bỉ đáng sợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay