abors

[Mỹ]/ˈæbɔːz/
[Anh]/ˈæbɔrz/

Dịch

n. Người bản địa; một thành viên của một nhóm dân tộc

Cụm từ & Cách kết hợp

abort mission

Hủy nhiệm vụ

abort procedure

Hủy quy trình

aborted attempt

Thử nghiệm bị hủy

aborting process

Quy trình hủy bỏ

aborts regularly

Hủy bỏ thường xuyên

the abortion debate

Tranh luận về phá thai

abortion rights

Quyền phá thai

abortion law

Luật phá thai

abortion issue

Vấn đề phá thai

abortion clinic

Clinic phá thai

Câu ví dụ

the system aborts the download when it detects corrupted files.

Hệ thống hủy tải xuống khi phát hiện tệp bị hỏng.

the pilot aborts the landing and circles back for another approach.

Nhà phi công hủy cất cánh và quay lại để tiếp cận lần nữa.

the mission aborts when communication with base is lost completely.

Mission bị hủy khi hoàn toàn mất liên lạc với căn cứ.

the doctor aborts the procedure after discovering unexpected complications.

Bác sĩ hủy quy trình sau khi phát hiện các biến chứng bất ngờ.

the airline aborts the flight due to severe weather conditions ahead.

Hãng hàng không hủy chuyến bay do điều kiện thời tiết nghiêm trọng phía trước.

the team aborts the experiment after repeated failures compromise safety.

Đội nhóm hủy thí nghiệm sau khi các thất bại lặp lại đe dọa an toàn.

the rocket aborts its launch countdown at the last possible second.

Chiếc tên lửa hủy đếm ngược phóng vào giây cuối cùng có thể.

the computer aborts the process to prevent permanent hardware damage.

Máy tính hủy quy trình để ngăn ngừa thiệt hại vĩnh viễn cho phần cứng.

the surgeon aborts the operation when vital signs become unstable.

Bác sĩ phẫu thuật hủy ca mổ khi các dấu hiệu sinh tồn trở nên không ổn định.

the software aborts installation if insufficient disk space is available.

Phần mềm hủy cài đặt nếu không có đủ không gian đĩa.

the rescue attempt aborts when conditions on the ground worsen significantly.

Chuyến cứu hộ bị hủy khi điều kiện trên mặt đất trở nên tồi tệ hơn đáng kể.

the chemical plant aborts production following a minor leak detection.

Nhà máy hóa chất hủy sản xuất sau khi phát hiện rò rỉ nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay