abradants

[Mỹ]/ˈæbrædnts/
[Anh]/əˈbrædnts/

Dịch

n. một chất được sử dụng để mài hoặc làm mòn bề mặt
adj. có tính chất mài mòn; phù hợp cho việc mài

Cụm từ & Cách kết hợp

abrasive abradants

chất mài mòn, vật liệu mài

Câu ví dụ

the dentist used abradants to smooth the tooth enamel.

bác sĩ đã sử dụng các chất mài mòn để làm mịn men răng.

abrasives and abradants are commonly used in industrial processes.

các chất mài mòn và chất mài được sử dụng phổ biến trong các quy trình công nghiệp.

diamond is a common type of abradant used for cutting glass.

kim cương là một loại chất mài phổ biến được sử dụng để cắt thủy tinh.

the sandpaper acts as an abradant to remove the rough surface.

giấy nhám hoạt động như một chất mài để loại bỏ bề mặt gồ ghề.

different types of abradants are used depending on the desired level of smoothness.

các loại chất mài khác nhau được sử dụng tùy thuộc vào mức độ mịn mong muốn.

these specialized abradants are designed for delicate polishing tasks.

các chất mài chuyên dụng này được thiết kế cho các nhiệm vụ đánh bóng tinh tế.

the mechanic used an abrasive wheel as an abradant to shape the metal.

người cơ khí đã sử dụng một bánh xe mài mòn như một chất mài để tạo hình kim loại.

abradants are essential tools for achieving a smooth and polished finish.

các chất mài là những công cụ thiết yếu để đạt được lớp hoàn thiện mịn và bóng.

the abradant particles wear down over time, requiring replacement.

các hạt chất mài mòn theo thời gian, cần phải thay thế.

proper selection and use of abradants are crucial for optimal results.

việc lựa chọn và sử dụng chất mài phù hợp là rất quan trọng để đạt được kết quả tối ưu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay