abrams

[Mỹ]/'eibrəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Abrams (tên công ty) - Tên công ty.

Cụm từ & Cách kết hợp

Abrams tank

xe tăng Abrams

Abrams family

gia đình Abrams

Abrams engine

động cơ Abrams

General Abrams

Tướng Abrams

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay