| số nhiều | abrocomes |
the small abrocome is native to the andes mountains.
Loài abrocome nhỏ bản địa của dãy núi Andes.
a furry abrocome searches for food among the rocks.
Một con abrocome lông xù đang tìm kiếm thức ăn giữa các tảng đá.
we saw an abrocome resting on a stone ledge.
Chúng tôi đã thấy một con abrocome đang nghỉ ngơi trên mép đá.
the abrocome uses its whiskers to navigate dark caves.
Abrocome sử dụng ria mép của nó để định hướng trong các hang động tối tăm.
an abrocome scurried away to escape the approaching predator.
Một con abrocome vội vàng chạy trốn để thoát khỏi kẻ săn mồi đang đến gần.
this abrocome species has a distinct gray coat.
Loài abrocome này có bộ lông xám đặc trưng.
the ashy abrocome is one of the most common species.
Loài abrocome xám là một trong những loài phổ biến nhất.
an abrocome diet consists mostly of tender vegetation.
Chế độ ăn của abrocome chủ yếu gồm các loại thực vật non.
spotting a rare abrocome in the wild is difficult.
Việc phát hiện một con abrocome quý hiếm trong tự nhiên là rất khó.
the abrocome has sharp claws for climbing steep slopes.
Abrocome có móng sắc để leo các dốc cao.
local people sometimes hunt the abrocome for food.
Người dân địa phương đôi khi săn bắt abrocome để làm thực phẩm.
the small abrocome is native to the andes mountains.
Loài abrocome nhỏ bản địa của dãy núi Andes.
a furry abrocome searches for food among the rocks.
Một con abrocome lông xù đang tìm kiếm thức ăn giữa các tảng đá.
we saw an abrocome resting on a stone ledge.
Chúng tôi đã thấy một con abrocome đang nghỉ ngơi trên mép đá.
the abrocome uses its whiskers to navigate dark caves.
Abrocome sử dụng ria mép của nó để định hướng trong các hang động tối tăm.
an abrocome scurried away to escape the approaching predator.
Một con abrocome vội vàng chạy trốn để thoát khỏi kẻ săn mồi đang đến gần.
this abrocome species has a distinct gray coat.
Loài abrocome này có bộ lông xám đặc trưng.
the ashy abrocome is one of the most common species.
Loài abrocome xám là một trong những loài phổ biến nhất.
an abrocome diet consists mostly of tender vegetation.
Chế độ ăn của abrocome chủ yếu gồm các loại thực vật non.
spotting a rare abrocome in the wild is difficult.
Việc phát hiện một con abrocome quý hiếm trong tự nhiên là rất khó.
the abrocome has sharp claws for climbing steep slopes.
Abrocome có móng sắc để leo các dốc cao.
local people sometimes hunt the abrocome for food.
Người dân địa phương đôi khi săn bắt abrocome để làm thực phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay