abseiling

[Mỹ]/ˈæbsəɪlɪŋ/
[Anh]/ˌæbˈseɪlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.Hành động xuống một mặt đá thẳng đứng hoặc gần thẳng đứng bằng cách sử dụng dây và đai an toàn.

Cụm từ & Cách kết hợp

abseiling equipment rental

cho thuê thiết bị đu dây

Câu ví dụ

he enjoys abseiling down sheer cliffs.

anh ấy thích đu dây xuống những vách đá cheo leo.

abseiling is a challenging but rewarding activity.

đu dây là một hoạt động đầy thử thách nhưng đáng rewarding.

the team used abseiling to reach the cave entrance.

đội đã sử dụng kỹ thuật đu dây để tiếp cận lối vào hang động.

she learned abseiling as part of her outdoor training.

cô ấy đã học kỹ thuật đu dây như một phần của chương trình huấn luyện ngoài trời của mình.

abseiling requires specialized equipment and skills.

kỹ thuật đu dây đòi hỏi thiết bị và kỹ năng chuyên dụng.

the experienced abseiler descended the rock face with ease.

người đu dây có kinh nghiệm đã dễ dàng xuống vách đá.

abseiling can be a great way to explore challenging terrain.

kỹ thuật đu dây có thể là một cách tuyệt vời để khám phá địa hình đầy thử thách.

he was nervous about his first abseiling experience.

anh ấy hơi lo lắng về trải nghiệm đu dây đầu tiên của mình.

the instructor taught them the safety procedures for abseiling.

giảng viên đã dạy họ các biện pháp an toàn khi đu dây.

abseiling is a popular activity among adventure enthusiasts.

kỹ thuật đu dây là một hoạt động phổ biến trong giới những người yêu thích phiêu lưu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay