high absenteeisms rates
tỷ lệ vắng mặt cao
frequent absenteeisms
vắng mặt thường xuyên
tracking absenteeisms trends
theo dõi xu hướng vắng mặt
unexplained absenteeisms
vắng mặt không rõ nguyên nhân
the company is concerned about the high rate of absenteeisms.
công ty lo ngại về tỷ lệ vắng mặt cao.
absenteeisms can lead to decreased productivity.
tỷ lệ vắng mặt có thể dẫn đến giảm năng suất.
chronic absenteeisms often signal a deeper issue.
tỷ lệ vắng mặt mãn tính thường báo hiệu một vấn đề sâu sắc hơn.
frequent absenteeisms can negatively impact team morale.
tỷ lệ vắng mặt thường xuyên có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần của nhóm.
the manager addressed the issue of rising absenteeisms in the meeting.
người quản lý đã giải quyết vấn đề về tỷ lệ vắng mặt gia tăng trong cuộc họp.
addressing absenteeisms requires a multi-faceted approach.
giải quyết tình trạng vắng mặt đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện.
the company implemented new policies to reduce absenteeisms.
công ty đã triển khai các chính sách mới để giảm tỷ lệ vắng mặt.
high absenteeisms can strain resources and increase workload.
tỷ lệ vắng mặt cao có thể gây căng thẳng cho nguồn lực và tăng khối lượng công việc.
the study investigated the correlation between absenteeisms and employee well-being.
nghiên cứu đã điều tra mối tương quan giữa tỷ lệ vắng mặt và sức khỏe của nhân viên.
absenteeisms are a common concern for employers worldwide.
tỷ lệ vắng mặt là một mối quan tâm phổ biến đối với các nhà tuyển dụng trên toàn thế giới.
high absenteeisms rates
tỷ lệ vắng mặt cao
frequent absenteeisms
vắng mặt thường xuyên
tracking absenteeisms trends
theo dõi xu hướng vắng mặt
unexplained absenteeisms
vắng mặt không rõ nguyên nhân
the company is concerned about the high rate of absenteeisms.
công ty lo ngại về tỷ lệ vắng mặt cao.
absenteeisms can lead to decreased productivity.
tỷ lệ vắng mặt có thể dẫn đến giảm năng suất.
chronic absenteeisms often signal a deeper issue.
tỷ lệ vắng mặt mãn tính thường báo hiệu một vấn đề sâu sắc hơn.
frequent absenteeisms can negatively impact team morale.
tỷ lệ vắng mặt thường xuyên có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần của nhóm.
the manager addressed the issue of rising absenteeisms in the meeting.
người quản lý đã giải quyết vấn đề về tỷ lệ vắng mặt gia tăng trong cuộc họp.
addressing absenteeisms requires a multi-faceted approach.
giải quyết tình trạng vắng mặt đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện.
the company implemented new policies to reduce absenteeisms.
công ty đã triển khai các chính sách mới để giảm tỷ lệ vắng mặt.
high absenteeisms can strain resources and increase workload.
tỷ lệ vắng mặt cao có thể gây căng thẳng cho nguồn lực và tăng khối lượng công việc.
the study investigated the correlation between absenteeisms and employee well-being.
nghiên cứu đã điều tra mối tương quan giữa tỷ lệ vắng mặt và sức khỏe của nhân viên.
absenteeisms are a common concern for employers worldwide.
tỷ lệ vắng mặt là một mối quan tâm phổ biến đối với các nhà tuyển dụng trên toàn thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay