The ruler's absolutism led to widespread discontent among the population.
Chế độ chuyên chế của nhà cai trị đã dẫn đến sự bất mãn lan rộng trong dân chúng.
Absolutism in leadership can sometimes lead to resistance from subordinates.
Chuyên chế trong lãnh đạo đôi khi có thể dẫn đến sự phản kháng từ cấp dưới.
The company's absolutism in decision-making alienated many employees.
Chuyên chế trong việc ra quyết định của công ty đã khiến nhiều nhân viên cảm thấy xa cách.
Absolutism in parenting may hinder a child's development of independence.
Chuyên chế trong việc nuôi dạy con cái có thể cản trở sự phát triển độc lập của trẻ.
The teacher's absolutism in grading left little room for student improvement.
Chuyên chế trong việc chấm điểm của giáo viên ít tạo cơ hội cho học sinh cải thiện.
Absolutism in religious practices can lead to intolerance towards other beliefs.
Chuyên chế trong các thực hành tôn giáo có thể dẫn đến sự thiếu khoan dung đối với các tín ngưỡng khác.
Political absolutism often results in the suppression of dissenting voices.
Chuyên chế chính trị thường dẫn đến việc đàn áp những tiếng nói bất đồng.
Absolutism in artistic decisions can stifle creativity and innovation.
Chuyên chế trong các quyết định nghệ thuật có thể bóp nghẹt sự sáng tạo và đổi mới.
The king's absolutism was challenged by the growing power of the parliament.
Chuyên chế của nhà vua bị thách thức bởi sự trỗi dậy của quyền lực nghị viện.
Absolutism in relationships can lead to feelings of resentment and control.
Chuyên chế trong các mối quan hệ có thể dẫn đến cảm giác tức giận và kiểm soát.
The ruler's absolutism led to widespread discontent among the population.
Chế độ chuyên chế của nhà cai trị đã dẫn đến sự bất mãn lan rộng trong dân chúng.
Absolutism in leadership can sometimes lead to resistance from subordinates.
Chuyên chế trong lãnh đạo đôi khi có thể dẫn đến sự phản kháng từ cấp dưới.
The company's absolutism in decision-making alienated many employees.
Chuyên chế trong việc ra quyết định của công ty đã khiến nhiều nhân viên cảm thấy xa cách.
Absolutism in parenting may hinder a child's development of independence.
Chuyên chế trong việc nuôi dạy con cái có thể cản trở sự phát triển độc lập của trẻ.
The teacher's absolutism in grading left little room for student improvement.
Chuyên chế trong việc chấm điểm của giáo viên ít tạo cơ hội cho học sinh cải thiện.
Absolutism in religious practices can lead to intolerance towards other beliefs.
Chuyên chế trong các thực hành tôn giáo có thể dẫn đến sự thiếu khoan dung đối với các tín ngưỡng khác.
Political absolutism often results in the suppression of dissenting voices.
Chuyên chế chính trị thường dẫn đến việc đàn áp những tiếng nói bất đồng.
Absolutism in artistic decisions can stifle creativity and innovation.
Chuyên chế trong các quyết định nghệ thuật có thể bóp nghẹt sự sáng tạo và đổi mới.
The king's absolutism was challenged by the growing power of the parliament.
Chuyên chế của nhà vua bị thách thức bởi sự trỗi dậy của quyền lực nghị viện.
Absolutism in relationships can lead to feelings of resentment and control.
Chuyên chế trong các mối quan hệ có thể dẫn đến cảm giác tức giận và kiểm soát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay