absorbates

[Mỹ]/əbˈzɔːrbeɪts/
[Anh]/abˈzɔːrbˌeɪts/

Dịch

n. Chất được hấp thụ; vật chất được tiếp nhận bởi một chất hoặc quá trình khác.

Câu ví dụ

the soil readily absorbs water and other absorbates.

đất dễ dàng hấp thụ nước và các chất hấp thụ khác.

plants absorbates nutrients from the surrounding environment.

thực vật hấp thụ chất dinh dưỡng từ môi trường xung quanh.

the sponge is designed to efficiently absorbates liquids.

bông biển được thiết kế để hấp thụ chất lỏng một cách hiệu quả.

certain materials are known for their ability to absorbates odors.

một số vật liệu có khả năng hấp thụ mùi.

the new technology allows us to absorbates information more quickly.

công nghệ mới cho phép chúng ta hấp thụ thông tin nhanh hơn.

our bodies absorbates nutrients from the food we eat.

cơ thể chúng ta hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn chúng ta ăn.

the training program aims to absorbates knowledge and skills.

chương trình đào tạo nhằm mục đích hấp thụ kiến thức và kỹ năng.

the company strives to absorbates the latest technological advancements.

công ty nỗ lực tiếp thu những tiến bộ công nghệ mới nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay