abîme

[Mỹ]/[ɑːˈbim]/
[Anh]/[ɑːˈbim]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

abîme de

tomber dans l'abîme

un abîme de

l'abîme abyssal

abîme abyssal

abîmes de

l'abîme des

au fond de l'abîme

l'abîme profond

abîme sans fond

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay