academicisms

[Mỹ]/ˌækəˈdɛmɪsɪzəm/
[Anh]/ˌækəˈdɛmɪˌsɪzəm/

Dịch

n. Những từ hoặc biểu thức được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật mà thường được coi là quá trang trọng, khó hiểu, hoặc kiêu ngạo.

Cụm từ & Cách kết hợp

falling into academicisms

trượt dài vào chủ nghĩa hàn lâm

drowning in academicisms

chìm đắm trong chủ nghĩa hàn lâm

succumbing to academicisms

đầu hàng trước chủ nghĩa hàn lâm

rejecting unnecessary academicisms

từ chối chủ nghĩa hàn lâm không cần thiết

academicisms hinder communication

chủ nghĩa hàn lâm cản trở giao tiếp

Câu ví dụ

his writing was full of academicisms that made it difficult to understand.

bài viết của anh ta tràn ngập những thuật ngữ hàn lâm khiến nó khó hiểu.

she tried to avoid using too many academicisms in her speech.

cô ấy cố gắng tránh sử dụng quá nhiều thuật ngữ hàn lâm trong bài phát biểu của mình.

the professor's lecture was filled with academicisms that went over the students' heads.

bài giảng của giáo sư tràn ngập những thuật ngữ hàn lâm mà sinh viên không thể hiểu được.

academicisms can sometimes obscure meaning rather than clarify it.

đôi khi, những thuật ngữ hàn lâm có thể làm mờ ý nghĩa hơn là làm rõ nó.

it's important to use academicisms appropriately in academic writing.

rất quan trọng là phải sử dụng các thuật ngữ hàn lâm một cách thích hợp trong các bài viết học thuật.

the textbook was criticized for being too dense with academicisms.

giáo trình bị chỉ trích vì chứa quá nhiều thuật ngữ hàn lâm.

he found the article difficult to read because of its heavy use of academicisms.

anh ấy thấy bài viết khó đọc vì sử dụng quá nhiều thuật ngữ hàn lâm.

the journal aimed for clarity, avoiding excessive academicisms in favor of plain language.

tạp chí hướng tới sự rõ ràng, tránh sử dụng quá nhiều thuật ngữ hàn lâm mà thay vào đó là ngôn ngữ đơn giản.

academicisms can be useful for precise communication among experts, but they can alienate a wider audience.

những thuật ngữ hàn lâm có thể hữu ích cho việc giao tiếp chính xác giữa các chuyên gia, nhưng chúng có thể khiến một đối tượng rộng lớn hơn cảm thấy xa cách.

she simplified her research paper by removing unnecessary academicisms and jargon.

cô ấy đã đơn giản hóa bài nghiên cứu của mình bằng cách loại bỏ những thuật ngữ hàn lâm và biệt ngữ không cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay