acads

[Mỹ]/əˈkædəmiz/
[Anh]/əˈkædəmiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Australian Computer Aids to Design Society
n. Đa số của acad; chữ viết tắt của academy

Cụm từ & Cách kết hợp

focus on acads

Tập trung vào học thuật

struggling with acads

Đang vất vả với học thuật

acads first

Học thuật là ưu tiên hàng đầu

balancing acads

Cân bằng học thuật

acads and sports

Học thuật và thể thao

neglecting acads

Bỏ bê học thuật

acads are tough

Học thuật rất khó khăn

acads matter

Học thuật quan trọng

acads workload

Tải lượng học thuật

doing acads

Đang làm học thuật

Câu ví dụ

her acads performance has improved significantly this semester.

Kết quả học tập của cô ấy đã cải thiện đáng kể trong học kỳ này.

the school emphasizes acads excellence above all else.

Trường học nhấn mạnh vào sự xuất sắc trong học tập hơn bất cứ điều gì khác.

many students face enormous acads pressure during exam week.

Nhiều sinh viên phải đối mặt với áp lực học tập khổng lồ trong tuần thi.

his strong acads background helped him get the scholarship.

Bối cảnh học tập vững chắc của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được học bổng.

the program celebrates acads achievements of all participants.

Chương trình vinh danh các thành tích học tập của tất cả các tham gia.

your impressive acads record opens many doors for your future.

Bản ghi học tập ấn tượng của bạn mở ra nhiều cánh cửa cho tương lai của bạn.

balancing social life with acads can be challenging.

Cân bằng cuộc sống xã hội với học tập có thể là một thách thức.

the university maintains its acads focus despite budget cuts.

Trường đại học duy trì trọng tâm học tập của nó bất chấp việc cắt giảm ngân sách.

setting clear acads goals is essential for college success.

Đặt mục tiêu học tập rõ ràng là cần thiết cho thành công trong đại học.

she struggled with acads during her freshman year.

Cô ấy đã gặp khó khăn trong học tập trong năm học đầu tiên của mình.

the tutoring center supports students struggling with acads.

Tâm lý học hỗ trợ sinh viên đang gặp khó khăn trong học tập.

his dedication to acads paid off with a perfect gpa.

Sự tận tụy của anh ấy với học tập đã được đền đáp bằng điểm gpa hoàn hảo.

parents often worry about their children's acads progress.

Cha mẹ thường lo lắng về tiến bộ học tập của con cái họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay