acamprosate

[Mỹ]/əˈkæmprəʊseɪt/
[Anh]/əˈkæmˌproʊsɛt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại thuốc được sử dụng để điều trị sự phụ thuộc vào rượu.

Cụm từ & Cách kết hợp

acamprosate treatment

điều trị bằng acamprosate

acamprosate medication

thuốc acamprosate

acamprosate side effects

tác dụng phụ của acamprosate

acamprosate dosage information

thông tin về liều dùng acamprosate

acamprosate and alcohol

acamprosate và rượu

Câu ví dụ

acamprosate is often prescribed to help people struggling with alcohol dependence.

Acamprosate thường được kê đơn để giúp những người đang phải vật lộn với sự phụ thuộc vào rượu.

the effectiveness of acamprosate in reducing alcohol cravings has been studied extensively.

Hiệu quả của acamprosate trong việc giảm sự thèm rượu đã được nghiên cứu rộng rãi.

acamprosate works by modulating the effects of glutamate in the brain.

Acamprosate hoạt động bằng cách điều chỉnh các tác động của glutamate trong não.

doctors may recommend acamprosate alongside other therapies for alcohol addiction.

Các bác sĩ có thể đề nghị acamprosate cùng với các liệu pháp khác để điều trị chứng nghiện rượu.

acamprosate is not a cure for alcoholism but can be a valuable tool in recovery.

Acamprosate không phải là phương pháp chữa khỏi chứng nghiện rượu, nhưng có thể là một công cụ hữu ích trong quá trình hồi phục.

patients taking acamprosate should be monitored for potential side effects.

Những bệnh nhân dùng acamprosate nên được theo dõi các tác dụng phụ tiềm ẩn.

the use of acamprosate is generally considered safe when taken as directed.

Việc sử dụng acamprosate thường được coi là an toàn khi dùng theo hướng dẫn.

acamprosate can help reduce the severity and frequency of alcohol withdrawal symptoms.

Acamprosate có thể giúp giảm mức độ nghiêm trọng và tần suất các triệu chứng cai rượu.

research continues to explore the potential benefits of acamprosate for different types of alcohol use disorders.

Nghiên cứu tiếp tục khám phá những lợi ích tiềm năng của acamprosate đối với các loại rối loạn sử dụng rượu khác nhau.

acamprosate is a medication that can be helpful in the treatment of alcohol dependence.

Acamprosate là một loại thuốc có thể hữu ích trong điều trị chứng phụ thuộc vào rượu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay