acanthocephalan

[Mỹ]/ˌækænθoʊˈsɛfələn/
[Anh]/ˌækænθoʊˈsefələn/

Dịch

n. Một loại giun ký sinh có mỏ nhọn có gai.
Các dạng của từ
số nhiềuacanthocephalans

Cụm từ & Cách kết hợp

acanthocephalan parasite

ký sinh trùng Acanthocephala

acanthocephalan worm

sán dây Acanthocephala

study of acanthocephalans

nghiên cứu về Acanthocephala

acanthocephalan infection

nhiễm Acanthocephala

lifecycle of acanthocephalans

vòng đời của Acanthocephala

acanthocephalan anatomy

giải phẫu học Acanthocephala

acanthocephalan diversity

đa dạng của Acanthocephala

acanthocephalan evolution

sự tiến hóa của Acanthocephala

Câu ví dụ

acanthocephalans are parasitic worms found in various animal hosts.

Các giun ký sinh Acanthocephala là những loại giun ký sinh được tìm thấy ở nhiều loài động vật chủ.

the study of acanthocephalan parasites is crucial for understanding their impact on wildlife populations.

Nghiên cứu về các ký sinh trùng Acanthocephala rất quan trọng để hiểu tác động của chúng đối với quần thể động vật hoang dã.

acanthocephalans have a unique proboscis used to attach to their host's intestinal wall.

Acanthocephala có một bộ phận miệng độc đáo được sử dụng để bám vào thành ruột của vật chủ.

the life cycle of acanthocephalan parasites is complex and involves multiple intermediate hosts.

Vòng đời của ký sinh trùng Acanthocephala rất phức tạp và liên quan đến nhiều vật chủ trung gian.

scientists are researching new methods for controlling acanthocephalan infestations in livestock.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp mới để kiểm soát các đợt ký sinh trùng Acanthocephala ở gia súc.

acanthocephalans can cause significant health problems in their hosts, including malnutrition and stunted growth.

Acanthocephala có thể gây ra những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho vật chủ của chúng, bao gồm suy dinh dưỡng và chậm phát triển.

the morphology of acanthocephalans is characterized by a spiny proboscis and a segmented body.

Hình thái của Acanthocephala được đặc trưng bởi một bộ phận miệng có gai và một cơ thể phân đốt.

acanthocephalan infections are more common in certain regions with specific environmental conditions.

Nhiễm trùng Acanthocephala phổ biến hơn ở một số khu vực nhất định có điều kiện môi trường cụ thể.

studying acanthocephalans provides valuable insights into the evolution and diversity of parasitic worms.

Nghiên cứu về Acanthocephala cung cấp những hiểu biết có giá trị về quá trình tiến hóa và sự đa dạng của các loại giun ký sinh.

acanthocephalans are a fascinating group of parasites that continue to be studied by researchers worldwide.

Acanthocephala là một nhóm ký sinh trùng hấp dẫn mà các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới tiếp tục nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay