acanthomas

[Mỹ]/əˈkænθəʊməz/
[Anh]/əˈkænθoˌmɑːz/

Dịch

n. khối u da lành tính được đặc trưng bởi các phần nhô ra như gai, cứng.

Cụm từ & Cách kết hợp

removal of acanthomas

loại bỏ acanthoma

study of acanthomas

nghiên cứu về acanthoma

diagnosis of acanthomas

chẩn đoán acanthoma

treatment for acanthomas

điều trị cho acanthoma

Câu ví dụ

the patient presented with multiple acanthomas on their back.

bệnh nhân xuất hiện nhiều acanthoma trên lưng.

acanthomas are benign skin growths that can be treated.

acanthoma là những mụn da lành tính có thể điều trị được.

the dermatologist examined the acanthomas under a microscope.

bác sĩ da liễu đã kiểm tra các acanthoma dưới kính hiển vi.

acanthomas are often caused by sun exposure.

acanthoma thường do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời gây ra.

some acanthomas may require surgical removal.

một số acanthoma có thể cần phải cắt bỏ bằng phẫu thuật.

the biopsy confirmed the presence of acanthomas.

kết quả sinh thiết xác nhận sự hiện diện của acanthoma.

acanthomas are more common in older individuals.

acanthoma phổ biến hơn ở những người lớn tuổi.

the patient's acanthomas were treated with topical medication.

các acanthoma của bệnh nhân được điều trị bằng thuốc bôi ngoài da.

early detection of acanthomas is important for successful treatment.

phát hiện sớm acanthoma rất quan trọng để điều trị thành công.

the doctor explained the nature and treatment options for acanthomas.

bác sĩ đã giải thích bản chất và các lựa chọn điều trị cho acanthoma.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay