acanthuss

[Mỹ]/əˈkænθəs/
[Anh]/əˈkæθəs/

Dịch

adj.của hoặc liên quan đến gia đình Acanthaceae
n.một loại cây thuộc chi Acanthus, đặc biệt là loài Địa Trung Hải (Acanthus spinosus)

Cụm từ & Cách kết hợp

acanthuss root extract

chiết xuất rễ aconthuss

acanthuss tea benefits

lợi ích của trà aconthuss

acanthuss medicinal properties

tính chất chữa bệnh của aconthuss

acanthuss flower uses

cách sử dụng hoa aconthuss

acanthuss cultivation guide

hướng dẫn trồng aconthuss

acanthuss plant identification

nhận dạng cây aconthuss

acanthuss scientific name

tên khoa học của aconthuss

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay