acapnias

[US]/ˌækəˈpiːəz/
[UK]/ˌækəˈpiːəz/

Translation

n. Tình trạng mà trong đó việc thở liên tục dừng lại và bắt đầu.

Phrases & Collocations

sleep apnea acapnias

ngưng thở khi ngủ ác tính

diagnosis of acapnias

chẩn đoán ngưng thở khi ngủ ác tính

acapnias and snoring

ngưng thở khi ngủ ác tính và ngáy

treating acapnias effectively

điều trị ngưng thở khi ngủ ác tính hiệu quả

understanding acapnias causes

hiểu rõ nguyên nhân gây ra ngưng thở khi ngủ ác tính

acapnias symptoms checklist

bảng kiểm tra các triệu chứng của ngưng thở khi ngủ ác tính

types of acapnias

các loại ngưng thở khi ngủ ác tính

acapnias and pregnancy

ngưng thở khi ngủ ác tính và mang thai

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now