acardiac

[Mỹ]/ˌækərˈdiːək/
[Anh]/ˌækərˈdiːək/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

acardiac twin

acardiac fetus

acardiac heart

acardiac condition

acardiac pregnancy

acardiac anomaly

acardiac development

acardiac malformation

acardiac embryo

acardiac birth

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay