acaricides

[Mỹ]/ˈæsəˌsaɪdaɪd/
[Anh]/əˈsɪsaɪdaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Hóa chất được sử dụng để tiêu diệt bọ.

Cụm từ & Cách kết hợp

acaricide application

ứng dụng thuốc diệt mites

acaricide resistance

khả năng kháng thuốc của mites

acaricide efficacy

hiệu quả của thuốc diệt mites

acaricide impact

tác động của thuốc diệt mites

acaricide safety

an toàn của thuốc diệt mites

acaricide use guidelines

hướng dẫn sử dụng thuốc diệt mites

acaricide residues

dư lượng thuốc diệt mites

acaricide formulation

công thức thuốc diệt mites

acaricide development

phát triển thuốc diệt mites

acaricide market

thị trường thuốc diệt mites

Câu ví dụ

the farmer used an acaricide to control mites on his crops.

Người nông dân đã sử dụng một loại thuốc diệt mite để kiểm soát các con ve trên cây trồng của mình.

acaricides are often used in organic farming, but with careful selection.

Thuốc diệt mite thường được sử dụng trong nông nghiệp hữu cơ, nhưng cần lựa chọn cẩn thận.

the acaricide label warned about potential harm to beneficial insects.

Nhãn thuốc diệt mite cảnh báo về khả năng gây hại cho các loài côn trùng có lợi.

scientists are researching new, environmentally friendly acaricides.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loại thuốc diệt mite mới, thân thiện với môi trường.

applying acaricide correctly is crucial to its effectiveness.

Việc sử dụng thuốc diệt mite đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của nó.

the acaricide helped reduce the infestation of spider mites on the plants.

Thuốc diệt mite đã giúp giảm sự xâm nhập của các con ve nhện trên cây trồng.

there are different types of acaricides available, targeting specific pests.

Có nhiều loại thuốc diệt mite khác nhau, nhắm vào các loại sâu bệnh cụ thể.

overuse of acaricide can lead to resistance in mite populations.

Việc lạm dụng thuốc diệt mite có thể dẫn đến sự kháng thuốc ở quần thể ve.

the organic gardener preferred using natural methods instead of acaricides.

Người làm vườn hữu cơ thích sử dụng các phương pháp tự nhiên hơn là thuốc diệt mite.

acaricides are commonly used in greenhouses to protect crops from mites.

Thuốc diệt mite thường được sử dụng trong nhà kính để bảo vệ cây trồng khỏi ve.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay