acathexes

[Mỹ]/əˈkæsɪksɪs/
[Anh]/əˈkætʰɛksɪs/

Dịch

n. Sự thiếu vắng cảm xúc hoặc phản ứng, đặc biệt liên quan đến một tình huống mà thường sẽ gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.

Câu ví dụ

acathexis can manifest in various ways, including restlessness and agitation.

ác thể hiện có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau, bao gồm sự bồn chồn và kích động.

acathexis can lead to a sense of emptiness and emotional detachment.

ác thể hiện có thể dẫn đến cảm giác trống rỗng và thiếu sự gắn kết về mặt cảm xúc.

acathexis is a complex psychological phenomenon that requires careful analysis.

ác thể hiện là một hiện tượng tâm lý phức tạp đòi hỏi phân tích cẩn thận.

acathexis can significantly impact a person's quality of life, leading to isolation and distress.

ác thể hiện có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người, dẫn đến sự cô lập và đau khổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay