accelerandoes

[Mỹ]/ˌækseləˈrændoʊz/
[Anh]/ˌæksələrˈændoʊz/

Dịch

n. Sự gia tăng dần dần về tốc độ hoặc nhịp điệu, thường là trong âm nhạc.
adj. Tăng dần dần về tốc độ hoặc nhịp điệu.
adv. Một cách tăng dần dần về tốc độ hoặc nhịp điệu.

Câu ví dụ

the music's accelerandoes add excitement to the performance.

những tăng tốc trong âm nhạc thêm phần thú vị cho màn trình diễn.

the runner's accelerandoes helped him win the race.

những tăng tốc của người chạy đã giúp anh ấy giành chiến thắng trong cuộc đua.

the artist used accelerandoes in the painting to create a sense of movement.

nghệ sĩ đã sử dụng những tăng tốc trong tranh vẽ để tạo ra cảm giác chuyển động.

the speech's accelerandoes made it more engaging for the audience.

những tăng tốc trong bài phát biểu đã khiến nó trở nên hấp dẫn hơn với khán giả.

the conductor guided the orchestra through several accelerandoes in the symphony.

người chỉ huy đã dẫn dắt dàn nhạc thông qua nhiều tăng tốc trong bản giao hưởng.

the engineer designed the engine with built-in accelerandoes for increased power.

kỹ sư đã thiết kế động cơ với các tăng tốc tích hợp để tăng công suất.

the dancer's accelerandoes conveyed a sense of urgency and passion.

những tăng tốc của người nhảy đã truyền tải cảm giác khẩn cấp và đam mê.

the writer used accelerandoes in the dialogue to build tension.

nhà văn đã sử dụng những tăng tốc trong hội thoại để tạo ra sự căng thẳng.

the video game's accelerandoes made the action more thrilling.

những tăng tốc trong trò chơi điện tử đã khiến hành động trở nên thú vị hơn.

the chef used accelerandoes in the cooking process to enhance flavor.

đầu bếp đã sử dụng những tăng tốc trong quá trình nấu ăn để tăng cường hương vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay