accents

[US]/ˈæk.sɛnts/
[UK]/ˈæk.sənts/
Frequency: Very High

Translation

n. Sự nhấn mạnh được dành cho một số âm tiết trong một từ hoặc cụm từ.; Một cách phát âm từ ngữ cụ thể, thường liên quan đến một khu vực hoặc quốc gia nhất định.
v. Nhấn mạnh điều gì đó bằng cách cho nó thêm sự nhấn mạnh khi nói.

Phrases & Collocations

regional accents

phát âm theo vùng miền

noticeable accents

phát âm dễ nhận thấy

strong accents

phát âm mạnh

british accents

phát âm của người Anh

learn different accents

học các giọng khác nhau

mimic accents

bắt chước giọng

dialects and accents

phương ngữ và giọng

various accents

nhiều giọng khác nhau

accented pronunciation

phát âm có giọng

accent reduction techniques

các kỹ thuật giảm giọng

Example Sentences

she has a charming french accent.

Cô ấy có một giọng Pháp quyến rũ.

the actor's thick accent made it hard to understand him.

Chỉ số của diễn viên quá dày khiến mọi người khó hiểu anh ấy.

some people have strong regional accents.

Một số người có những giọng địa phương mạnh.

he tried to disguise his accent when speaking english.

Anh ấy đã cố gắng che giấu giọng của mình khi nói tiếng Anh.

learning a new language often involves paying attention to accents.

Học một ngôn ngữ mới thường liên quan đến việc chú ý đến các giọng.

her accent was so subtle, i barely noticed it.

Giọng của cô ấy rất nhẹ nhàng đến mức tôi hầu như không nhận ra.

the music had a distinct spanish accent.

Nhạc có một giọng Tây Ban Nha đặc trưng.

his southern accent was charming and folksy.

Anh ấy có một giọng miền Nam quyến rũ và dân dã.

she had a beautiful, melodious accent.

Cô ấy có một giọng đẹp và du dương.

the accents in the movie were realistic and diverse.

Những giọng trong phim rất chân thực và đa dạng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now