regional accents
phát âm theo vùng miền
noticeable accents
phát âm dễ nhận thấy
strong accents
phát âm mạnh
british accents
phát âm của người Anh
learn different accents
học các giọng khác nhau
mimic accents
bắt chước giọng
dialects and accents
phương ngữ và giọng
various accents
nhiều giọng khác nhau
accented pronunciation
phát âm có giọng
accent reduction techniques
các kỹ thuật giảm giọng
she has a charming french accent.
Cô ấy có một giọng Pháp quyến rũ.
the actor's thick accent made it hard to understand him.
Chỉ số của diễn viên quá dày khiến mọi người khó hiểu anh ấy.
some people have strong regional accents.
Một số người có những giọng địa phương mạnh.
he tried to disguise his accent when speaking english.
Anh ấy đã cố gắng che giấu giọng của mình khi nói tiếng Anh.
learning a new language often involves paying attention to accents.
Học một ngôn ngữ mới thường liên quan đến việc chú ý đến các giọng.
her accent was so subtle, i barely noticed it.
Giọng của cô ấy rất nhẹ nhàng đến mức tôi hầu như không nhận ra.
the music had a distinct spanish accent.
Nhạc có một giọng Tây Ban Nha đặc trưng.
his southern accent was charming and folksy.
Anh ấy có một giọng miền Nam quyến rũ và dân dã.
she had a beautiful, melodious accent.
Cô ấy có một giọng đẹp và du dương.
the accents in the movie were realistic and diverse.
Những giọng trong phim rất chân thực và đa dạng.
regional accents
phát âm theo vùng miền
noticeable accents
phát âm dễ nhận thấy
strong accents
phát âm mạnh
british accents
phát âm của người Anh
learn different accents
học các giọng khác nhau
mimic accents
bắt chước giọng
dialects and accents
phương ngữ và giọng
various accents
nhiều giọng khác nhau
accented pronunciation
phát âm có giọng
accent reduction techniques
các kỹ thuật giảm giọng
she has a charming french accent.
Cô ấy có một giọng Pháp quyến rũ.
the actor's thick accent made it hard to understand him.
Chỉ số của diễn viên quá dày khiến mọi người khó hiểu anh ấy.
some people have strong regional accents.
Một số người có những giọng địa phương mạnh.
he tried to disguise his accent when speaking english.
Anh ấy đã cố gắng che giấu giọng của mình khi nói tiếng Anh.
learning a new language often involves paying attention to accents.
Học một ngôn ngữ mới thường liên quan đến việc chú ý đến các giọng.
her accent was so subtle, i barely noticed it.
Giọng của cô ấy rất nhẹ nhàng đến mức tôi hầu như không nhận ra.
the music had a distinct spanish accent.
Nhạc có một giọng Tây Ban Nha đặc trưng.
his southern accent was charming and folksy.
Anh ấy có một giọng miền Nam quyến rũ và dân dã.
she had a beautiful, melodious accent.
Cô ấy có một giọng đẹp và du dương.
the accents in the movie were realistic and diverse.
Những giọng trong phim rất chân thực và đa dạng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now