accentual

[Mỹ]/ˈækˌsɛntuəl/
[Anh]/əkˈsɛn(t)ʃuəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc được xác định bởi ngữ điệu; có một mẫu nhịp điệu của âm tiết nhấn mạnh và không nhấn mạnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

accentual verse

thơ vần nhấn mạnh

accentual emphasis

nhấn mạnh về trọng âm

accentual variation

biến thể về trọng âm

accentual rhythm

nhịp điệu trọng âm

accentual stress

trọng âm

accentual structure

cấu trúc về trọng âm

accentual poetry

thơ nhấn mạnh

accentual meter

thơ vần theo nhịp điệu

Câu ví dụ

the poem's meaning is accentual, depending on the rhythm and stress of the words.

ý nghĩa của bài thơ là trắc vận, phụ thuộc vào nhịp điệu và trọng âm của các từ.

her accentual delivery emphasized the importance of each word.

phương pháp thể hiện trắc vận của cô ấy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của mỗi từ.

the musical piece uses accentual patterns to create a sense of excitement.

tác phẩm âm nhạc sử dụng các họa tiết trắc vận để tạo ra cảm giác phấn khích.

learning a new language requires an accentual awareness of pronunciation.

học một ngôn ngữ mới đòi hỏi nhận thức trắc vận về phát âm.

the speaker's accentual variations hinted at their regional background.

những biến thể trắc vận của người nói cho thấy nguồn gốc địa phương của họ.

accentual cues are often used in poetry to convey emotions and imagery.

các tín hiệu trắc vận thường được sử dụng trong thơ để truyền tải cảm xúc và hình ảnh.

the accentual structure of the language can be quite complex.

cấu trúc trắc vận của ngôn ngữ có thể khá phức tạp.

understanding accentual patterns is crucial for interpreting music accurately.

hiểu các họa tiết trắc vận là điều quan trọng để giải thích âm nhạc một cách chính xác.

accentual variations can add richness and depth to a speaker's voice.

những biến thể trắc vận có thể thêm sự phong phú và chiều sâu vào giọng nói của người nói.

the actor used accentual changes to portray different characters convincingly.

diễn viên đã sử dụng những thay đổi về trắc vận để thể hiện những nhân vật khác nhau một cách thuyết phục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay