accentual verse
thơ vần nhấn mạnh
accentual emphasis
nhấn mạnh về trọng âm
accentual variation
biến thể về trọng âm
accentual rhythm
nhịp điệu trọng âm
accentual stress
trọng âm
accentual structure
cấu trúc về trọng âm
accentual poetry
thơ nhấn mạnh
accentual meter
thơ vần theo nhịp điệu
the poem's meaning is accentual, depending on the rhythm and stress of the words.
ý nghĩa của bài thơ là trắc vận, phụ thuộc vào nhịp điệu và trọng âm của các từ.
her accentual delivery emphasized the importance of each word.
phương pháp thể hiện trắc vận của cô ấy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của mỗi từ.
the musical piece uses accentual patterns to create a sense of excitement.
tác phẩm âm nhạc sử dụng các họa tiết trắc vận để tạo ra cảm giác phấn khích.
learning a new language requires an accentual awareness of pronunciation.
học một ngôn ngữ mới đòi hỏi nhận thức trắc vận về phát âm.
the speaker's accentual variations hinted at their regional background.
những biến thể trắc vận của người nói cho thấy nguồn gốc địa phương của họ.
accentual cues are often used in poetry to convey emotions and imagery.
các tín hiệu trắc vận thường được sử dụng trong thơ để truyền tải cảm xúc và hình ảnh.
the accentual structure of the language can be quite complex.
cấu trúc trắc vận của ngôn ngữ có thể khá phức tạp.
understanding accentual patterns is crucial for interpreting music accurately.
hiểu các họa tiết trắc vận là điều quan trọng để giải thích âm nhạc một cách chính xác.
accentual variations can add richness and depth to a speaker's voice.
những biến thể trắc vận có thể thêm sự phong phú và chiều sâu vào giọng nói của người nói.
the actor used accentual changes to portray different characters convincingly.
diễn viên đã sử dụng những thay đổi về trắc vận để thể hiện những nhân vật khác nhau một cách thuyết phục.
accentual verse
thơ vần nhấn mạnh
accentual emphasis
nhấn mạnh về trọng âm
accentual variation
biến thể về trọng âm
accentual rhythm
nhịp điệu trọng âm
accentual stress
trọng âm
accentual structure
cấu trúc về trọng âm
accentual poetry
thơ nhấn mạnh
accentual meter
thơ vần theo nhịp điệu
the poem's meaning is accentual, depending on the rhythm and stress of the words.
ý nghĩa của bài thơ là trắc vận, phụ thuộc vào nhịp điệu và trọng âm của các từ.
her accentual delivery emphasized the importance of each word.
phương pháp thể hiện trắc vận của cô ấy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của mỗi từ.
the musical piece uses accentual patterns to create a sense of excitement.
tác phẩm âm nhạc sử dụng các họa tiết trắc vận để tạo ra cảm giác phấn khích.
learning a new language requires an accentual awareness of pronunciation.
học một ngôn ngữ mới đòi hỏi nhận thức trắc vận về phát âm.
the speaker's accentual variations hinted at their regional background.
những biến thể trắc vận của người nói cho thấy nguồn gốc địa phương của họ.
accentual cues are often used in poetry to convey emotions and imagery.
các tín hiệu trắc vận thường được sử dụng trong thơ để truyền tải cảm xúc và hình ảnh.
the accentual structure of the language can be quite complex.
cấu trúc trắc vận của ngôn ngữ có thể khá phức tạp.
understanding accentual patterns is crucial for interpreting music accurately.
hiểu các họa tiết trắc vận là điều quan trọng để giải thích âm nhạc một cách chính xác.
accentual variations can add richness and depth to a speaker's voice.
những biến thể trắc vận có thể thêm sự phong phú và chiều sâu vào giọng nói của người nói.
the actor used accentual changes to portray different characters convincingly.
diễn viên đã sử dụng những thay đổi về trắc vận để thể hiện những nhân vật khác nhau một cách thuyết phục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay