acceptant attitude
thái độ chấp nhận
acceptant of change
chấp nhận sự thay đổi
acceptant of differences
chấp nhận sự khác biệt
acceptant of feedback
chấp nhận phản hồi
acceptant attitude
thái độ chấp nhận
acceptant of change
chấp nhận sự thay đổi
acceptant of differences
chấp nhận sự khác biệt
acceptant of feedback
chấp nhận phản hồi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay