the acceptee has to sign the contract.
người nhận có nghĩa vụ ký hợp đồng.
she was overjoyed to be the acceptee of his proposal.
Cô ấy rất vui mừng khi trở thành người nhận lời tỏ tình của anh ấy.
the scholarship program has many acceptees each year.
Chương trình học bổng có rất nhiều người nhận mỗi năm.
he was chosen as the acceptee for a prestigious internship.
Anh ấy đã được chọn làm người nhận cho một kỳ thực tập danh giá.
the committee carefully reviewed all the acceptees.
Ban giám khảo đã xem xét kỹ lưỡng tất cả người nhận.
being the acceptee of a grant can be life-changing.
Việc trở thành người nhận một khoản tài trợ có thể thay đổi cuộc đời.
the university welcomes all its acceptees to campus.
Trường đại học chào đón tất cả người nhận đến khuôn viên trường.
she was thrilled to be the acceptee for the role.
Cô ấy rất vui mừng khi trở thành người nhận cho vai trò đó.
the selectees were notified about their acceptance as acceptees.
Những người được chọn đã được thông báo về việc chấp nhận của họ với tư cách là người nhận.
he was the only acceptee for the award this year.
Anh ấy là người nhận duy nhất cho giải thưởng năm nay.
the acceptee has to sign the contract.
người nhận có nghĩa vụ ký hợp đồng.
she was overjoyed to be the acceptee of his proposal.
Cô ấy rất vui mừng khi trở thành người nhận lời tỏ tình của anh ấy.
the scholarship program has many acceptees each year.
Chương trình học bổng có rất nhiều người nhận mỗi năm.
he was chosen as the acceptee for a prestigious internship.
Anh ấy đã được chọn làm người nhận cho một kỳ thực tập danh giá.
the committee carefully reviewed all the acceptees.
Ban giám khảo đã xem xét kỹ lưỡng tất cả người nhận.
being the acceptee of a grant can be life-changing.
Việc trở thành người nhận một khoản tài trợ có thể thay đổi cuộc đời.
the university welcomes all its acceptees to campus.
Trường đại học chào đón tất cả người nhận đến khuôn viên trường.
she was thrilled to be the acceptee for the role.
Cô ấy rất vui mừng khi trở thành người nhận cho vai trò đó.
the selectees were notified about their acceptance as acceptees.
Những người được chọn đã được thông báo về việc chấp nhận của họ với tư cách là người nhận.
he was the only acceptee for the award this year.
Anh ấy là người nhận duy nhất cho giải thưởng năm nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay