accepting responsibility
chấp nhận trách nhiệm
accepting criticism
chấp nhận phê bình
accepting change
chấp nhận sự thay đổi
accepting payment
chấp nhận thanh toán
accepting applications
chấp nhận đơn đăng ký
accepting defeat
chấp nhận thất bại
accepting the challenge
chấp nhận thử thách
accepting an invitation
chấp nhận một lời mời
accepting the offer
chấp nhận lời đề nghị
accepting a gift
chấp nhận một món quà
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay