accidentalist approach
phương pháp của người vô tình
accidentalist philosophy
triết lý của người vô tình
accidentalist perspective
quan điểm của người vô tình
an accidentalist view
một quan điểm của người vô tình
accidentalist thinker
nhà tư tưởng của người vô tình
the accidentalist philosopher believes that all events are purely random.
Nhà triết học ngẫu nhiên cho rằng tất cả các sự kiện đều hoàn toàn ngẫu nhiên.
she's an accidentalist when it comes to art, never planning her creations.
Cô ấy là một người ngẫu nhiên khi nói đến nghệ thuật, chưa bao giờ lên kế hoạch cho những sáng tạo của mình.
his approach to life is quite accidentalist, going with the flow.
Cách tiếp cận cuộc sống của anh ấy khá ngẫu nhiên, cứ để mọi thứ diễn ra theo tự nhiên.
some people see him as an accidentalist, while others believe he's a master strategist.
Một số người coi anh ấy là một người ngẫu nhiên, trong khi những người khác tin rằng anh ấy là một chiến lược gia bậc thầy.
the accidentalist view of history can be both liberating and unsettling.
Quan điểm ngẫu nhiên về lịch sử có thể vừa giải phóng vừa gây khó chịu.
his accidentalist philosophy rejects the notion of a predetermined fate.
Triết lý ngẫu nhiên của anh ấy bác bỏ quan niệm về một số phận đã định.
accidentalists emphasize the role of chance and spontaneity in shaping events.
Những người ngẫu nhiên nhấn mạnh vai trò của sự ngẫu nhiên và tự phát trong việc định hình các sự kiện.
the accidentalist approach to problem-solving can lead to innovative solutions.
Cách tiếp cận giải quyết vấn đề theo kiểu ngẫu nhiên có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
accidentalist approach
phương pháp của người vô tình
accidentalist philosophy
triết lý của người vô tình
accidentalist perspective
quan điểm của người vô tình
an accidentalist view
một quan điểm của người vô tình
accidentalist thinker
nhà tư tưởng của người vô tình
the accidentalist philosopher believes that all events are purely random.
Nhà triết học ngẫu nhiên cho rằng tất cả các sự kiện đều hoàn toàn ngẫu nhiên.
she's an accidentalist when it comes to art, never planning her creations.
Cô ấy là một người ngẫu nhiên khi nói đến nghệ thuật, chưa bao giờ lên kế hoạch cho những sáng tạo của mình.
his approach to life is quite accidentalist, going with the flow.
Cách tiếp cận cuộc sống của anh ấy khá ngẫu nhiên, cứ để mọi thứ diễn ra theo tự nhiên.
some people see him as an accidentalist, while others believe he's a master strategist.
Một số người coi anh ấy là một người ngẫu nhiên, trong khi những người khác tin rằng anh ấy là một chiến lược gia bậc thầy.
the accidentalist view of history can be both liberating and unsettling.
Quan điểm ngẫu nhiên về lịch sử có thể vừa giải phóng vừa gây khó chịu.
his accidentalist philosophy rejects the notion of a predetermined fate.
Triết lý ngẫu nhiên của anh ấy bác bỏ quan niệm về một số phận đã định.
accidentalists emphasize the role of chance and spontaneity in shaping events.
Những người ngẫu nhiên nhấn mạnh vai trò của sự ngẫu nhiên và tự phát trong việc định hình các sự kiện.
the accidentalist approach to problem-solving can lead to innovative solutions.
Cách tiếp cận giải quyết vấn đề theo kiểu ngẫu nhiên có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay